Looking up...
Tình yêu, sự yêu thương của bố đối với con hoặc người thân.
爸爸的爱是无私的。
Tình yêu của bố là vô tư.
我感受到了爸爸的爱。
Tôi cảm nhận được tình yêu của bố.
Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ tình cảm giữa bố và con.
Thường được sử dụng trong các bài văn, bài hát hoặc cuộc trò chuyện về gia đình.
Tình yêu của bố thường được mô tả là vô tư và vô điều kiện.
Từ ghép từ 'bàba' (bố) và 'ài' (tình yêu), mô tả tình cảm của bố.
Thường được sử dụng trong các bài văn, bài hát hoặc cuộc trò chuyện về gia đình.