感受爸爸的爱

gǎnshòu bàba de ài
phraseTrung cấp cảm nhận tình yêu của bốHán Việt (Âm Hán-Việt)cảm thụ ba ba của y
thông thường

Cảm nhận, nhận thức được tình yêu của bố

每当我生病时,爸爸的细心照顾让我深深感受到他的爱

Mỗi khi tôi ốm, sự chăm sóc chi tiết của bố khiến tôi cảm nhận sâu sắc tình yêu của bố

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình, đặc biệt là khi mô tả mối quan hệ giữa cha và con

Cụm từ kết hợp

感受到cảm nhận được深深感受cảm nhận sâu sắc

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Câu này thường được sử dụng khi mô tả mối quan hệ giữa cha và con, đặc biệt là khi con cảm nhận được sự quan tâm của bố

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi con cảm nhận được sự quan tâm và tình yêu của bố, đặc biệt là thông qua hành động hoặc lời nói của bố

Phân tích từ

感受
cảm nhận, nhận thức
root
+
爸爸
bố
root
+
của
possessive particle
+
tình yêu
root
Từ Điển Trung Việt