爸爸的关爱
bàba de guān'àiphrase★Trung cấp— sự quan tâm của bốHán Việt (Âm Hán-Việt)bố đắc quan ái
thông thường
Sự quan tâm, yêu thương và chăm sóc của bố đối với con.
爸爸的关爱让我学会了坚强。
Sự quan tâm của bố đã giúp tôi trở nên mạnh mẽ hơn.
💡
Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ tình cảm giữa bố và con.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống thể hiện mối quan hệ tình cảm giữa bố và con.
Phân tích từ
爸爸
bố
root的
của
possessive particle关爱
sự quan tâm, sự yêu thương
rootTừ Điển Trung Việt