Looking up...
学校已经公布了正式课程表,请大家查看。
Nhà trường đã công bố bảng thời khóa biểu chính thức, mọi người hãy xem nhé.
Bảng phân phối thời gian học các môn học chính thức theo kế hoạch đào tạo của trường học hoặc tổ chức giáo dục.
根据正式课程表,我们每周三下午有两节体育课。
Theo bảng thời khóa biểu chính thức, chúng tôi có hai tiết thể dục vào chiều thứ Tư hàng tuần.
Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục chính quy như trường học, trung tâm đào tạo.
Hãy chú ý đến ngữ cảnh: '正式课程表' mang tính ổn định, trong khi '临时课程表' chỉ áp dụng trong thời gian ngắn do thay đổi bất ngờ (ví dụ: thời tiết xấu, giáo viên nghỉ ốm).
Khi viết thư từ hoặc văn bản liên quan đến lịch học chính thức (ví dụ: xin phép nghỉ học), hãy sử dụng 'theo bảng thời khóa biểu chính thức' để thể hiện sự trang trọng và chính xác.
Từ '正式' (chính thức) + '课程' (khóa học) + '表' (bảng). '正式' biểu thị tính chính quy, không thay đổi; '课程' chỉ các môn học; '表' chỉ bảng biểu. Kết hợp thành cụm từ chỉ bảng phân phối thời gian học chính thức.
1. '正式课程表' thường được công bố trước mỗi học kỳ và có giá trị pháp lý trong quản lý học vụ. 2. Khác với '临时课程表' (bảng thời khóa biểu tạm thời) dùng trong trường hợp thay đổi đột xuất. 3. Trong tiếng Việt, có thể rút gọn thành 'thời khóa biểu' nếu ngữ cảnh rõ ràng.