Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 开设正式课程

开设正式课程

kāi shè zhèng shì kè chéng

What does "开设正式课程" mean in Vietnamese?

thiết lập khóa học chính thức

学校决定开设正式课程,以提高学生的专业技能。

Trường quyết định thiết lập khóa học chính thức nhằm nâng cao kỹ năng chuyên môn của sinh viên.


How to use "开设正式课程" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

thiết lập các khóa học có cấu trúc chính thức trong chương trình giáo dục

为了满足市场需求,大学决定开设正式课程。

Để đáp ứng nhu cầu thị trường, trường đại học quyết định thiết lập khóa học chính thức.

该公司与培训机构合作,开设正式课程培养技术人才。

Công ty hợp tác với cơ sở đào tạo để thiết lập khóa học chính thức nhằm đào tạo nhân tài kỹ thuật.

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, doanh nghiệp hoặc đào tạo chuyên môn. Không ám chỉ việc tổ chức sự kiện tạm thời.

Cụm từ kết hợp

开设在线正式课程thiết lập khóa học chính thức trực tuyến开设新的正式课程thiết lập khóa học chính thức mới开设正式课程体系thiết lập hệ thống khóa học chính thức

Từ đồng nghĩa

设立课程开办课程开发课程

Từ trái nghĩa

取消课程暂停课程

Cụm từ liên quan

开设选修课程cụm từ
thiết lập khóa học tự chọn
开设培训课程cụm từ
thiết lập khóa học đào tạo

Mẹo hay

Phân biệt với 'tổ chức khóa học'

'开设正式课程' nhấn mạnh vào việc thiết lập một chương trình học có cấu trúc chính thức, thường mang tính dài hạn và hệ thống. Trong khi đó, 'tổ chức khóa học' có thể chỉ đơn thuần là việc sắp xếp một khóa học ngắn hạn hoặc sự kiện giáo dục.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong báo cáo chính thức

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức như báo cáo, kế hoạch đào tạo hoặc tài liệu doanh nghiệp. Ví dụ: 'Nhà trường sẽ thiết lập khóa học chính thức về trí tuệ nhân tạo vào năm học tới.'

Nguồn gốc từ

组合词:开设(thiết lập, mở ra)+ 正式(chính thức)+ 课程(khóa học, chương trình học)

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các danh từ chỉ đơn vị tổ chức như 学校, 大学, 机构, 公司. Có thể dùng thay thế bằng 'thiết lập chương trình đào tạo chính thức' trong ngữ cảnh doanh nghiệp.

Phân tích từ

开设
thiết lập, mở ra
verb
+
正式
chính thức, có cấu trúc bài bản
adjective
+
课程
khóa học, chương trình học
noun
Từ Điển Trung Việt
Browse more Chinese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.