棒
bàngadjective★Cơ bản— tốtHán Việt (Âm Hán-Việt)bàng
thông thường
Tốt, hay, xuất sắc
他做得棒极了!
Anh ấy làm rất tốt!
这个点子棒极了!
Điều đó là một ý tưởng tuyệt vời!
💡
Thường dùng để miêu tả sự xuất sắc hoặc hiệu quả cao
thông thường
Có thể dùng, có thể sử dụng
这个工具棒极了,能解决很多问题。
Công cụ này rất hữu ích, có thể giải quyết nhiều vấn đề.
💡
Dùng để chỉ sự hữu ích hoặc tiện dụng của một vật dụng
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tiếng nói hàng ngày
Từ này thường dùng để miêu tả sự xuất sắc hoặc hiệu quả cao, thích hợp cho các tình huống giao tiếp thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong văn bản chính thức
Từ này thường dùng trong tiếng nói hàng ngày, không phù hợp cho văn bản chính thức hoặc văn học.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '棒' (bàng) có nghĩa là 'tốt, hay'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong tiếng nói hàng ngày để miêu tả sự xuất sắc hoặc hiệu quả cao của một người, vật hoặc ý tưởng.
Phân tích từ
棒
tốt, hay
rootTừ Điển Trung Việt