差
chā/chà/chāi/chài/chāi/chàiadjectiveverbadverbnoun★Trung cấp— khác biệt, sai, kémHán Việt (Âm Hán-Việt)xá
thông thường
Khác biệt, sự khác nhau giữa hai vật hoặc ý tưởng
他们两个性格差很大。
Hai người họ khác nhau rất nhiều về tính cách.
thông thường
Sai, không chính xác
你的答案差了一个字。
Câu trả lời của bạn sai một chữ.
thông thường
Kém, không tốt
这部电影差得很。
Bộ phim này kém quá.
thông thường
Làm sai, làm không đúng
别差了!
Đừng làm sai!
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ '差' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với '差别'
'差' thường dùng để chỉ sự khác biệt hoặc sai sót, còn '差别' dùng để chỉ sự khác biệt trong một khía cạnh cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau, thường phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, từ 'xá' được sử dụng để chỉ sự khác biệt hoặc sai sót.
Phân tích từ
差
khác biệt, sai, kém
rootTừ Điển Trung Việt