Looking up...
这两个产品有什么差?
Hai sản phẩm này khác nhau ở chỗ nào?
Khác biệt, sự khác nhau giữa hai vật hoặc ý tưởng
他们两个性格差很大。
Hai người họ khác nhau rất nhiều về tính cách.
Sai, không chính xác
你的答案差了一个字。
Câu trả lời của bạn sai một chữ.
Kém, không tốt
这部电影差得很。
Bộ phim này kém quá.
Làm sai, làm không đúng
别差了!
Đừng làm sai!
Từ '差' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
'差' thường dùng để chỉ sự khác biệt hoặc sai sót, còn '差别' dùng để chỉ sự khác biệt trong một khía cạnh cụ thể.
Từ Hán-Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau, thường phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, từ 'xá' được sử dụng để chỉ sự khác biệt hoặc sai sót.