Looking up...
sự giúp đỡ về vật chất, tài chính hoặc tinh thần nhằm hỗ trợ người hoặc tổ chức gặp khó khăn
政府决定向受灾地区拨款援助。
Chính phủ quyết định chi ngân sách viện trợ cho khu vực bị thiên tai.
红十字会提供了紧急援助。
Hội Chữ thập đỏ đã cung cấp viện trợ khẩn cấp.
Thường đi kèm với các từ chỉ quy mô (lớn, nhỏ) hoặc lĩnh vực (nhân đạo, kinh tế).
hành động giúp đỡ người khác trong hoàn cảnh khó khăn
邻居向我们伸出了援助之手。
Hàng xóm đã dang tay giúp đỡ chúng tôi.
Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
援助 thường mang nghĩa hỗ trợ vật chất, tài chính hoặc hành động cụ thể trong hoàn cảnh khó khăn, khẩn cấp. 支持 (hỗ trợ) có thể bao gồm cả tinh thần, ý kiến, hoặc hành động không nhất thiết liên quan đến khó khăn.
Dùng khi đề cập đến sự giúp đỡ có tính hệ thống, thường do tổ chức, chính phủ hoặc cộng đồng cung cấp, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc bất lợi (thiên tai, chiến tranh, nghèo đói).
Từ Hán Việt: 援 (viện) nghĩa là giúp đỡ, cứu giúp; 助 (trợ) nghĩa là giúp đỡ. Kết hợp thành 'viện trợ' mang nghĩa hỗ trợ toàn diện.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (chính trị, ngoại giao, tổ chức phi lợi nhuận). 2. Có thể kết hợp với các từ chỉ quy mô (lớn, nhỏ) hoặc lĩnh vực (kinh tế, nhân đạo). 3. Không dùng để chỉ sự giúp đỡ thông thường giữa cá nhân (thay bằng 'giúp đỡ' hoặc 'hỗ trợ').