支持

zhīchí
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)trí chí
trang trọngthông thường

Hỗ trợ, ủng hộ, bênh vực hoặc cung cấp sự giúp đỡ cho một người hoặc một ý tưởng.

政府支持新能源发展。

Chính phủ ủng hộ phát triển năng lượng mới.

他支持环保政策。

Anh ấy ủng hộ chính sách bảo vệ môi trường.

💡

Thường dùng để diễn tả sự ủng hộ về mặt chính trị, xã hội hoặc cá nhân.

Cụm từ kết hợp

支持某人ủng hộ ai đó支持某项政策ủng hộ một chính sách支持某个项目hỗ trợ một dự án

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'trí chí' ít được dùng, nên ưu tiên 'hỗ trợ' hoặc 'ủng hộ'.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'trí chí' (支持) có nghĩa là 'hỗ trợ, ủng hộ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'trí chí' ít được sử dụng, thay vào đó dùng 'hỗ trợ' hoặc 'ủng hộ'.

Từ Điển Trung Việt