Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

所有

suǒ yǒu
determiner★Cơ bản— tất cảHán Việt (Âm Hán-Việt)tất hữu
trang trọng

Tất cả, toàn bộ, không thiếu gì.

所有学生都必须参加考试。

Tất cả học sinh đều phải tham gia kỳ thi.

💡

Dùng để chỉ toàn bộ số lượng hoặc tổng thể của một nhóm.

Cụm từ kết hợp

所有的tất cả所有权quyền sở hữu

Từ đồng nghĩa

全部所有的整个

Từ trái nghĩa

部分少数

Cụm từ liên quan

所有权cụm từ
quyền sở hữu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, '所有' có thể được dịch thành 'toàn bộ' hoặc 'tất cả' để chỉ quyền sở hữu hoặc trách nhiệm.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng với số lượng

'所有' không dùng để chỉ số lượng cụ thể, mà chỉ dùng để chỉ toàn bộ một nhóm hoặc tổng thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tất hữu' (所有) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'tất cả'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '所有' thường được dịch thành 'tất cả' hoặc 'toàn bộ', tùy vào ngữ cảnh. Nó thường đi kèm với một danh từ để chỉ toàn bộ một nhóm hoặc số lượng.

Phân tích từ

所有
toàn bộ, tất cả
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.