Looking up...
Tất cả, toàn bộ, không thiếu gì.
所有学生都必须参加考试。
Tất cả học sinh đều phải tham gia kỳ thi.
Dùng để chỉ toàn bộ số lượng hoặc tổng thể của một nhóm.
Trong ngữ cảnh pháp lý, '所有' có thể được dịch thành 'toàn bộ' hoặc 'tất cả' để chỉ quyền sở hữu hoặc trách nhiệm.
'所有' không dùng để chỉ số lượng cụ thể, mà chỉ dùng để chỉ toàn bộ một nhóm hoặc tổng thể.
Từ Hán Việt 'tất hữu' (所有) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'tất cả'.
Trong tiếng Việt, '所有' thường được dịch thành 'tất cả' hoặc 'toàn bộ', tùy vào ngữ cảnh. Nó thường đi kèm với một danh từ để chỉ toàn bộ một nhóm hoặc số lượng.