Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

整个

zhěng geÂm Hán-Việtchính cả
toàn bộ

整个过程都很顺利

Toàn bộ quá trình đều diễn ra rất thuận lợi


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ toàn bộ một vật, một sự kiện hoặc một quá trình

整个城市都在庆祝

Toàn thành phố đều đang tổ chức lễ hội

他整个下午都在睡觉

Anh ấy ngủ suốt buổi chiều

Thường được sử dụng trước danh từ để nhấn mạnh phạm vi toàn diện của một sự vật hoặc sự kiện

Cụm từ kết hợp

整个世界toàn thế giới整个过程toàn quá trình整个城市toàn thành phố

Từ đồng nghĩa

全部所有整体

Từ trái nghĩa

部分局部

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Bạn có thể sử dụng '整个' trong các báo cáo chính thức, bài thuyết trình hoặc văn bản để nhấn mạnh phạm vi toàn diện của một sự kiện hoặc quá trình.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh phạm vi toàn diện của một sự vật hoặc sự kiện, có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

整
toàn, hoàn chỉnh
root
+
个
đơn vị đếm cho vật thể
suffix
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.