整个
zhěng gedeterminer★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)chính cả
trang trọngthông thường
Dùng để chỉ toàn bộ một vật, một sự kiện hoặc một quá trình
整个城市都在庆祝
Toàn thành phố đều đang tổ chức lễ hội
他整个下午都在睡觉
Anh ấy ngủ suốt buổi chiều
💡
Thường được sử dụng trước danh từ để nhấn mạnh phạm vi toàn diện của một sự vật hoặc sự kiện
Cụm từ kết hợp
整个世界toàn thế giới整个过程toàn quá trình整个城市toàn thành phố
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Bạn có thể sử dụng '整个' trong các báo cáo chính thức, bài thuyết trình hoặc văn bản để nhấn mạnh phạm vi toàn diện của một sự kiện hoặc quá trình.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để nhấn mạnh phạm vi toàn diện của một sự vật hoặc sự kiện, có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.
Phân tích từ
整
toàn, hoàn chỉnh
root个
đơn vị đếm cho vật thể
suffixTừ Điển Trung Việt