Looking up...
整个过程都很顺利
Toàn bộ quá trình đều diễn ra rất thuận lợi
Dùng để chỉ toàn bộ một vật, một sự kiện hoặc một quá trình
整个城市都在庆祝
Toàn thành phố đều đang tổ chức lễ hội
他整个下午都在睡觉
Anh ấy ngủ suốt buổi chiều
Thường được sử dụng trước danh từ để nhấn mạnh phạm vi toàn diện của một sự vật hoặc sự kiện
Bạn có thể sử dụng '整个' trong các báo cáo chính thức, bài thuyết trình hoặc văn bản để nhấn mạnh phạm vi toàn diện của một sự kiện hoặc quá trình.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh phạm vi toàn diện của một sự vật hoặc sự kiện, có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.