抱歉

bàoqiàn
interjectionCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)báo tiện
thông thường

Thể hiện sự xin lỗi hoặc hối hận về một hành động gây phiền toái hoặc lỗi lầm.

我打翻了你的咖啡,真抱歉!

Tôi đã làm rơi cà phê của bạn, thật xin lỗi!

抱歉,我不能参加你的生日派对。

Xin lỗi, tôi không thể tham dự bữa tiệc sinh nhật của bạn.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.

Cụm từ kết hợp

真抱歉thật xin lỗi非常抱歉rất xin lỗi抱歉打扰xin lỗi vì quấy rối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

对不住cụm từ
xin lỗi
抱歉了cụm từ
xin lỗi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Từ '抱歉' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để thể hiện sự xin lỗi hoặc hối hận.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng

Trong các tình huống nghiêm trọng, người ta thường sử dụng từ '道歉' thay vì '抱歉'.

📖Nguồn gốc từ

Từ '抱歉' có nguồn gốc từ chữ Hán '抱歉', trong đó '抱' có nghĩa là 'cầm, ôm' và '歉' có nghĩa là 'lỗi, hối hận'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '抱歉' thường được sử dụng để thể hiện sự xin lỗi trong các tình huống không quá nghiêm trọng. Trong tiếng Việt, 'xin lỗi' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

cầm, ôm
root
+
lỗi, hối hận
root
Từ Điển Trung Việt