抱歉
xin lỗi我迟到了,真抱歉!
Tôi đến muộn, thật xin lỗi!
Thể hiện sự xin lỗi hoặc hối hận về một hành động gây phiền toái hoặc lỗi lầm.
我打翻了你的咖啡,真抱歉!
Tôi đã làm rơi cà phê của bạn, thật xin lỗi!
抱歉,我不能参加你的生日派对。
Xin lỗi, tôi không thể tham dự bữa tiệc sinh nhật của bạn.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống hàng ngày
Từ '抱歉' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để thể hiện sự xin lỗi hoặc hối hận.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng
Trong các tình huống nghiêm trọng, người ta thường sử dụng từ '道歉' thay vì '抱歉'.
Nguồn gốc từ
Từ '抱歉' có nguồn gốc từ chữ Hán '抱歉', trong đó '抱' có nghĩa là 'cầm, ôm' và '歉' có nghĩa là 'lỗi, hối hận'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '抱歉' thường được sử dụng để thể hiện sự xin lỗi trong các tình huống không quá nghiêm trọng. Trong tiếng Việt, 'xin lỗi' là cách dịch phổ biến nhất.