没事

méi shì
phraseCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)mễ sự
Nghĩa thực sự
Không có vấn đề gì, mọi thứ đều bình thường.
Nghĩa đen
Không có sự cố nào.
Phân tích nghĩa đen
không có+vấn đề
Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of a situation where there are no problems or issues.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại hàng ngày, khi bạn muốn bảo đảm rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp hoặc để an ủi ai đó.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Trung Quốc, việc sử dụng '没事' để an ủi hoặc bảo đảm rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp là một phần của văn hóa hội thoại hàng ngày.
thông thường

Không có vấn đề gì, không có sự cố nào.

你别担心,没事的。

Đừng lo lắng, không sao.

别紧张,没事。

Đừng căng thẳng, không sao.

💡

Thường dùng để an ủi hoặc bảo đảm rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp.

Cụm từ kết hợp

没事的không sao没事儿không sao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

没问题cụm từ
không vấn đề gì
没关系cụm từ
không sao

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Thường dùng để an ủi hoặc bảo đảm rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Thường dùng trong hội thoại hàng ngày, không phù hợp cho văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ '没' (méi) có nghĩa là 'không có' và '事' (shì) có nghĩa là 'vấn đề'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để bảo đảm rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp hoặc để an ủi ai đó.

Phân tích từ

không có
root
+
vấn đề
root
Từ Điển Trung Việt