分离
fēnlíverb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)phân lí
trang trọng
Tách rời, chia cắt, làm cho hai vật hoặc hai người trở nên riêng biệt
他们决定分离,各自开始新的生活。
Họ quyết định chia tay, mỗi người bắt đầu cuộc sống mới.
科学家们成功地将两种化学物质分离。
Các nhà khoa học đã thành công trong việc tách rời hai chất hóa học.
💡
Thường dùng để chỉ sự tách rời vật lý hoặc tình cảm.
Cụm từ kết hợp
分离出tách rời ra分离开tách rời分离器máy tách rời
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
离婚cụm từ
li dị
分手cụm từ
chia tay
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh
Lưu ý rằng '分离' có thể dùng cho cả vật lý và tình cảm, nhưng trong tiếng Việt, 'chia tay' thường dùng cho tình cảm, còn 'tách rời' dùng cho vật lý.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '分开'
'分离' thường chỉ sự tách rời hoàn toàn, còn '分开' có thể chỉ sự tách rời tạm thời.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'phân lí', từ '分' (chia) và '离' (rời).
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh tình cảm, '分离' thường mang nghĩa 'chia tay'. Trong khoa học, nó có nghĩa là 'tách rời'.
Phân tích từ
分
chia
root离
rời
rootTừ Điển Trung Việt