分开

fēn kāi
verbCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)phân khai
thông thường

Tách rời, chia ra thành các phần riêng biệt

把这堆书分开整理。

Hãy chia ra và sắp xếp đống sách này.

thông thường

Chia tay, kết thúc mối quan hệ

他们分开已经三年了。

Họ đã chia tay ba năm rồi.

Cụm từ kết hợp

分开来chia ra分开做chia ra làm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

分开来看cụm từ
chia ra để xem

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng '分开' cho việc tách rời vật lý hoặc chia tay, không dùng cho việc chia sẻ.

📖Nguồn gốc từ

Từ '分' (chia) và '开' (mở, tách) kết hợp để tạo thành ý nghĩa 'chia ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ tách rời vật lý hoặc kết thúc mối quan hệ.

Phân tích từ

chia
root
+
mở, tách
root
Từ Điển Trung Việt