Looking up...
phần bên trong của một vật thể, tổ chức hoặc không gian; không bao gồm phần bên ngoài.
公司內部的溝通需要更加暢通。
Giao tiếp bên trong công ty cần thông suốt hơn.
這輛車的內部設計非常現代化。
Thiết kế bên trong của chiếc xe này rất hiện đại.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, tài liệu hành chính hoặc mô tả cấu trúc.
'內部' thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, tài liệu hành chính hoặc mô tả hệ thống (ví dụ: mạng nội bộ, tài liệu nội bộ). 'Bên trong' dùng cho không gian vật lý hoặc mô tả chung (ví dụ: bên trong tòa nhà, bên trong chiếc hộp).
Nếu muốn nói 'bên trong chiếc hộp', dùng 'bên trong chiếc hộp' thay vì 'nội bộ chiếc hộp'. '內部' mang tính hệ thống, tổ chức cao hơn.
Từ Hán Việt: 內 (nội) nghĩa là 'bên trong', 部 (bộ) nghĩa là 'phần', 'bộ phận'. Kết hợp thành 'nội bộ' chỉ phần bên trong của một tổng thể.
1. Trong tiếng Việt, 'nội bộ' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (công ty, tổ chức, tài liệu). 2. Không dùng để chỉ không gian vật lý nhỏ (ví dụ: 'bên trong chiếc hộp' nên dùng 'bên trong' thay vì 'nội bộ'). 3. Trong tiếng Trung, '內部' có thể dùng linh hoạt hơn (ví dụ: '內部消息' = tin tức nội bộ).