Looking up...
một trong hai điểm cực của một vật hoặc không gian, thường đối lập nhau
铁轨的两端连接着不同的城市。
Hai đầu đường ray nối liền những thành phố khác nhau.
这个政策在两端都引起了争议。
Chính sách này gây tranh cãi ở cả hai phía.
Thường dùng để chỉ hai điểm đối lập trong không gian vật lý hoặc khái niệm trừu tượng.
sự khác biệt hoàn toàn giữa hai thái cực hoặc quan điểm
他的观点总是走极端,不是两端都反对就是两端都支持。
Quan điểm của anh ấy luôn cực đoan, không phải phản đối cả hai phía thì cũng ủng hộ cả hai phía.
Trong ngữ cảnh này, '两端' chỉ sự phân cực hoàn toàn giữa hai thái cực đối lập.
'两端' thiên về nghĩa trừu tượng hoặc khái niệm (ví dụ: hai thái cực quan điểm), trong khi '两头' thường chỉ hai đầu vật lý (ví dụ: hai đầu dây).
Khi diễn đạt hai điểm, quan điểm, hoặc trạng thái hoàn toàn đối lập nhau, hãy ưu tiên dùng '两端' thay vì 'hai đầu' hay 'hai phía'.
Từ '两' (hai) + '端' (đầu, phía). '端' vốn mang nghĩa gốc là đầu mút của vật gì đó, sau mở rộng nghĩa thành 'phía' hoặc 'khía cạnh'.
Trong tiếng Việt, 'hai đầu' thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (ví dụ: hai đầu cầu), trong khi 'hai phía' thiên về nghĩa trừu tượng (ví dụ: hai phía tranh luận).