中间

zhōngjiān
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)trung gian
chung

Vị trí hoặc thời điểm giữa hai điểm hoặc sự kiện khác nhau.

房间中间有一张桌子。

Giường giữa phòng có một chiếc bàn.

trang trọng

Một phương án hoặc giải pháp trung gian để giải quyết xung đột hoặc vấn đề phức tạp.

政府正在寻找一个中间方案来平衡各方利益。

Chính phủ đang tìm kiếm một giải pháp trung gian để cân bằng lợi ích của các bên.

Cụm từ kết hợp

中间人người trung gian中间商người buôn lẻ中间地带vùng trung gian

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

中间人cụm từ
người trung gian
中间商cụm từ
người buôn lẻ
中间地带cụm từ
vùng trung gian

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ '中间' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vị trí vật lý đến giải pháp trung gian trong các vấn đề phức tạp.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn '中间' với '中途' (trung độ), vì '中间' thường chỉ vị trí giữa hai điểm, trong khi '中途' có thể chỉ thời điểm giữa quá trình.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'trung gian' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '中间', trong đó '中' có nghĩa là 'giửa' và '间' có nghĩa là 'giữa'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thời điểm giữa hai điểm hoặc sự kiện khác nhau. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một phương án hoặc giải pháp trung gian để giải quyết xung đột hoặc vấn đề phức tạp.

Phân tích từ

giửa
root
+
giữa
root
Từ Điển Trung Việt