中心

zhōngxīnÂm Hán-Việttrung tâm
trung tâm

这个城市的中心有很多商店和餐厅。

Trung tâm của thành phố này có rất nhiều cửa hàng và nhà hàng.


chung

Vị trí hoặc khu vực chính của một nơi, thường là nơi tập trung các hoạt động quan trọng.

公司的中心位于市中心。

Trung tâm của công ty nằm ở trung tâm thành phố.

这个问题的中心是什么?

Trung tâm của vấn đề này là gì?

Cụm từ kết hợp

市中心trung tâm thành phố中心思想ý tưởng trung tâm中心人物người trung tâm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

中心思想cụm từ
ý tưởng trung tâm
中心人物cụm từ
người trung tâm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '中心' có thể chỉ vị trí vật lý hoặc ý tưởng trung tâm, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Vị trí trung tâm

Khi dùng để chỉ vị trí, thường đi kèm với từ chỉ nơi chốn như '市中心' (trung tâm thành phố).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'trung tâm' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '中心', trong đó '中' (zhōng) có nghĩa là 'trung tâm' và '心' (xīn) có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'chân trời'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí vật lý trung tâm của một nơi hoặc ý tưởng chính của một vấn đề.

Phân tích từ

trung
root
+
tâm
root
Từ Điển Trung Việt