封好信封
"封好信封" có nghĩa là gì?
将信封封好请先封好信封再寄出。
寄信前需要先封好信封。
Cách dùng "封好信封" đúng?
正式
将信封封好
她仔细地封好信封,确保邮寄时不会漏出内容。
她小心地封好信封,确保邮寄时内容不会泄露。
通常用于正式邮寄前的准备工作。
相关短语
专业提示
使用场景
通常用于邮寄前的准备工作,确保信件或文件安全。
黄金法则
正确用法
强调封闭信封的动作,通常用于正式场合。
词源
由动词'封'和名词'信封'组成,表示将信封封闭的动作。
用法说明
通常用于邮寄前的准备工作,强调封闭信封的动作。
单词拆解
封
封闭
verb好
完成
adverb信封
信件的封套
noun汉语词典
Định nghĩa này thuộc phiên bản nội dung 3.7.0. Phát hiện điều gì sai hoặc chưa đầy đủ? Hãy giúp chúng tôi cải thiện — nhấn vào bên dưới để gửi góp ý của bạn đến đội ngũ kiểm duyệt.