汉语词典

Từ điển & Dịch Tiếng Trung

Từ điển Tiếng Trung–Tiếng Trung miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

知行合一
成语 (idiomatic phrase)

认识与实践的统一

“王阳明提出的‘知行合一’理论强调,真正的智慧必须通过实践来验证。”

See full definition
验证实存信息完整性
verb phrase

验证数据是否完整且未被篡改

“系统需要定期验证实存信息完整性,以确保数据库中的记录未被恶意修改。”

See full definition
昭然若揭
成语(idiom)

真相完全暴露

“这件丑闻的真相已经昭然若揭,所有人都看得一清二楚。”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Trung→Tiếng Trung từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.