科目三
"科目三" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
bài thi lái xe về kỹ năng thực hành我需要准备科目三的考试
Tôi cần chuẩn bị cho bài thi khoa mục tam
Cách dùng "科目三" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
Phần thi lái xe thực hành, bao gồm các kỹ năng lái xe cơ bản và an toàn trên đường
科目三考试包括倒车入库、侧方停车等项目
Bài thi khoa mục tam bao gồm các đề mục như lùi xe vào chỗ đỗ, đỗ xe bên
Trong quá trình lấy bằng lái xe, khoa mục tam là phần thi quan trọng nhất, yêu cầu thí sinh thực hiện các kỹ năng lái xe an toàn trên đường
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Kỹ năng quan trọng
Khoa mục tam yêu cầu kỹ năng lái xe an toàn, bao gồm điều khiển xe, quan sát và phản ứng với tình huống trên đường
Quy tắc vàng
Quy tắc thi
Thí sinh phải hoàn thành tất cả các đề mục trong khoa mục tam để được cấp bằng lái xe
Nguồn gốc từ
Từ '科目' (khoa mục) có nghĩa là 'môn thi', '三' (tam) có nghĩa là 'ba', chỉ phần thi thứ ba trong quá trình lấy bằng lái xe
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'khoa mục tam' thường được dùng để chỉ phần thi lái xe thực hành, tương đương với 'bài thi lái xe thực hành'