Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 紧张的家庭关系

紧张的家庭关系

jǐnzhāng de jiātíng guānxì

"紧张的家庭关系" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

mối quan hệ gia đình căng thẳng

父母经常争吵,导致家庭关系紧张。

Bố mẹ thường xuyên cãi nhau, khiến mối quan hệ gia đình trở nên căng thẳng.


Cách dùng "紧张的家庭关系" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Tình trạng mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình trở nên xấu đi do mâu thuẫn, thiếu giao tiếp hoặc căng thẳng tâm lý.

由于工作压力,他与妻子的关系变得紧张,家庭关系也随之恶化。

Do áp lực công việc, mối quan hệ giữa anh ấy và vợ trở nên căng thẳng, khiến mối quan hệ gia đình cũng xấu đi.

父母离婚后,孩子与父亲的关系变得紧张,家庭关系也变得复杂。

Sau khi bố mẹ ly hôn, mối quan hệ giữa đứa trẻ và bố trở nên căng thẳng, khiến mối quan hệ gia đình cũng trở nên phức tạp.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học, tâm lý học hoặc cuộc sống hàng ngày để mô tả tình trạng bất hòa trong gia đình.

Cụm từ kết hợp

家庭关系紧张mối quan hệ gia đình căng thẳng缓解紧张的家庭关系giảm bớt căng thẳng trong mối quan hệ gia đình紧张的家庭氛围không khí gia đình căng thẳng

Từ đồng nghĩa

家庭矛盾家庭不和家庭冲突

Từ trái nghĩa

和谐的家庭关系温馨的家庭氛围

Cụm từ liên quan

家庭和睦cụm từ
sự hòa thuận trong gia đình
家庭破裂cụm từ
sự tan vỡ gia đình
代沟cụm từ
khoảng cách thế hệ

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại hàng ngày

Cụm từ '紧张的家庭关系' thường được dùng trong các cuộc thảo luận về tâm lý học gia đình hoặc xã hội học. Để diễn đạt tự nhiên trong tiếng Việt, bạn có thể thay thế bằng 'mối quan hệ gia đình không tốt', 'gia đình bất hòa' hoặc 'gia đình căng thẳng' tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Tránh nhầm lẫn với 'căng thẳng' đơn thuần

Khi sử dụng '紧张的家庭关系', hãy nhớ rằng nó không chỉ đơn thuần là 'căng thẳng' (stress) mà ám chỉ mối quan hệ xấu đi giữa các thành viên trong gia đình. Ví dụ: 'Anh ấy căng thẳng vì công việc' (他因工作压力而紧张) không nhất thiết liên quan đến gia đình.

Nguồn gốc từ

Từ '紧张' (căng thẳng) trong tiếng Trung vốn có nghĩa gốc là 'áp lực, căng thẳng' (từ ngữ cảnh y học hoặc vật lý). '家庭' (gia đình) và '关系' (quan hệ) là những từ Hán Việt phổ biến. Sự kết hợp này xuất hiện trong tiếng Trung hiện đại để mô tả tình trạng mối quan hệ gia đình trở nên xấu đi do căng thẳng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thảo luận về các vấn đề xã hội, tâm lý học gia đình. Có thể kết hợp với các động từ như '改善' (cải thiện), '恶化' (xấu đi), hoặc '缓解' (giảm bớt).

Phân tích từ

紧张
căng thẳng, áp lực
root
+
的
trợ từ sở hữu
suffix
+
家庭
gia đình
root
+
关系
quan hệ, mối quan hệ
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.