碳达峰
đỉnh điểm phát thải carbon中国承诺在2030年前实现碳达峰。
Trung Quốc cam kết đạt đỉnh điểm phát thải carbon trước năm 2030.
Điểm cao nhất trong biểu đồ phát thải khí nhà kính của một quốc gia hoặc tổ chức, sau đó lượng phát thải bắt đầu giảm dần.
到2060年,中国将实现碳中和,在此之前必须先完成碳达峰。
Đến năm 2060, Trung Quốc sẽ đạt mức phát thải ròng bằng 0, nhưng trước đó phải đạt đỉnh điểm phát thải carbon.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các chính sách khí hậu quốc gia, đặc biệt trong các cam kết giảm phát thải như Thỏa thuận Paris.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '碳达峰' và '碳中和'
碳达峰 (đỉnh điểm phát thải) là giai đoạn đầu tiên, khi lượng phát thải khí nhà kính đạt mức cao nhất rồi bắt đầu giảm. Sau đó, quốc gia sẽ tiến tới giai đoạn carbon trung hòa (碳中和), khi tổng lượng phát thải bằng 0 nhờ công nghệ hấp thụ hoặc bù đắp.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách
Từ này thường đi kèm với các con số năm (ví dụ: '碳达峰时间为2030年') hoặc các thuật ngữ chính sách như '双碳目标' (mục tiêu kép).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nôm gồm '碳' (than, carbon) + '达' (đạt, reach) + '峰' (đỉnh, peak). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh toàn cầu về biến đổi khí hậu, được sử dụng rộng rãi từ đầu thế kỷ 21 khi các quốc gia bắt đầu xây dựng lộ trình giảm phát thải.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản chính sách môi trường, báo cáo khoa học, và tuyên bố chính trị. Nó không có nghĩa đen là 'đỉnh núi carbon' mà là điểm cao nhất trên biểu đồ phát thải theo thời gian.