Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 百花

百花

bǎi huā
trăm hoa

春天来了,百花盛开。

Mùa xuân đến, trăm hoa đua nở.


văn chương

Tất cả các loài hoa, thường dùng để chỉ vẻ đẹp rực rỡ của thiên nhiên vào mùa xuân.

公园里百花争艳,吸引了无数游客。

Trong công viên, trăm hoa đua sắc thu hút vô số du khách.

Thường xuất hiện trong văn thơ, ca tụng vẻ đẹp thiên nhiên.

Cụm từ kết hợp

百花齐放trăm hoa đua nở百花争艳trăm hoa đua sắc

Từ đồng nghĩa

群花众花

Cụm từ liên quan

百花齐放cụm từ
mọi loài hoa cùng nở rộ, tượng trưng cho sự đa dạng và thịnh vượng
百花争艳cụm từ
trăm hoa đua nhau khoe sắc, thể hiện vẻ đẹp rực rỡ

Mẹo hay

Ghi nhớ nghĩa

Nghĩa của '百花' gần giống 'trăm hoa' trong tiếng Việt, nhưng thường dùng trong văn thơ hơn. Hãy liên tưởng đến cảnh mùa xuân rực rỡ khi nghe từ này.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

'百花' chủ yếu mang nghĩa đẹp, thơ mộng. Không dùng để chỉ số lượng hoa cụ thể trong ngữ cảnh thực tế (ví dụ: 'trong vườn có 100 bông hoa' không nói '百花').

Nguồn gốc từ

Từ '百' (trăm) và '花' (hoa), ghép thành nghĩa đen là 'trăm hoa'. Xuất hiện từ thời cổ đại trong thơ ca Trung Quốc, thể hiện vẻ đẹp phong phú của thiên nhiên.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thơ mộng, tả cảnh thiên nhiên. Không dùng trong ngữ cảnh khoa học hay kỹ thuật.

Phân tích từ

百
trăm, số lượng lớn
root
+
花
hoa
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.