百年
trăm năm百年老店
cửa hàng trăm năm tuổi
khoảng thời gian một trăm năm, thường dùng để chỉ tuổi thọ, lịch sử lâu dài hoặc kỷ niệm trăm năm.
这座城市有百年的历史。
Thành phố này có lịch sử trăm năm.
我们庆祝公司的百年庆典。
Chúng tôi kỷ niệm lễ kỷ niệm trăm năm của công ty.
Thường kết hợp với các danh từ chỉ thời gian, sự kiện hoặc tổ chức để nhấn mạnh tuổi thọ hoặc tầm quan trọng lịch sử.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '百年' và 'thế kỷ'
'百年' nhấn mạnh vào con số cụ thể (100 năm), trong khi 'thế kỷ' (thế kỉ) chỉ khoảng thời gian 100 năm trong lịch sử mà không nhất thiết phải chính xác về mặt số học. Ví dụ: 'thế kỷ 20' có thể bao gồm 1901-2000, không phải chính xác 100 năm kể từ năm 1900.
Quy tắc vàng
Sử dụng '百年' trong ngữ cảnh lịch sử
'百年' thường gắn liền với các sự kiện quan trọng, tổ chức lâu đời hoặc kỷ niệm quan trọng. Không dùng để chỉ khoảng thời gian ngắn ngủi hoặc sự kiện thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ '百' (bǎi) nghĩa là 'trăm', '年' (nián) nghĩa là 'năm'. Kết hợp thành '百年' nghĩa đen là 'trăm năm', thể hiện khoảng thời gian dài.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn học hoặc lịch sử. Có thể dùng để chỉ tuổi thọ của con người, sự tồn tại của tổ chức hoặc kỷ niệm quan trọng.