Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 病人

病人

bìngrén
bệnh nhân

医院里有很多病人。

Ở bệnh viện có rất nhiều bệnh nhân.


Y học
trang trọng

Người đang bị bệnh, cần được chăm sóc y tế.

医生正在为病人检查。

Bác sĩ đang khám cho bệnh nhân.

医院收治了十几个病人。

Bệnh viện đã tiếp nhận hơn chục bệnh nhân.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, bệnh viện, hoặc các tình huống liên quan đến sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

重病人bệnh nhân nặng出院病人bệnh nhân xuất viện护理病人chăm sóc bệnh nhân病人家属người thân bệnh nhân

Từ đồng nghĩa

患者病号

Từ trái nghĩa

健康人医生

Cụm từ liên quan

病人满床cụm từ
Bệnh viện đầy bệnh nhân, không còn giường trống.
病人如山倒tục ngữ
Số lượng bệnh nhân đông đảo, tình trạng quá tải.

Mẹo hay

Phân biệt '病人' và '患者'

'病人' thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc trong bệnh viện, trong khi '患者' mang tính chuyên môn hơn, thường xuất hiện trong các văn bản y tế hoặc nghiên cứu. Ví dụ: 'Bác sĩ đang thăm khám cho bệnh nhân.' (thường) vs. 'Nghiên cứu này khảo sát 1000 bệnh nhân ung thư.' (chuyên môn).

Quy tắc vàng

Sử dụng '病人' trong ngữ cảnh y tế

Luôn sử dụng 'bệnh nhân' khi nói về người đang điều trị hoặc chăm sóc y tế. Không dùng từ này để chỉ người khỏe mạnh hoặc trong các ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe.

Nguồn gốc từ

Từ '病人' trong tiếng Trung bắt nguồn từ sự kết hợp giữa '病' (bìng, nghĩa là 'bệnh') và '人' (rén, nghĩa là 'người'). '病' có nguồn gốc từ chữ Hán, trong khi '人' là từ cơ bản chỉ con người. Trong tiếng Việt, từ này được vay mượn trực tiếp từ tiếng Hán dưới dạng Hán Việt, trở thành 'bệnh nhân' với nghĩa tương đương.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn '病人' (bệnh nhân) với '病人家属' (người thân bệnh nhân) hoặc '病人护理' (chăm sóc bệnh nhân). Trong giao tiếp hàng ngày, có thể sử dụng từ 'bệnh nhân' một cách tự nhiên mà không cần bổ sung thêm ngữ cảnh.

Phân tích từ

病
bệnh, ốm đau
root
+
人
người
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.