Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 医生

医生

yī shēngÂm Hán-Việty sĩ
bác sĩ

我需要去看医生。

Tôi cần đi khám bác sĩ.


trang trọng

Người có chuyên môn y khoa, có nhiệm vụ chẩn đoán và điều trị bệnh cho bệnh nhân.

医生建议我多休息。

Bác sĩ khuyên tôi nên nghỉ ngơi nhiều hơn.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế.

Cụm từ kết hợp

看医生đi khám bác sĩ家庭医生bác sĩ gia đình儿科医生bác sĩ nhi khoa

Từ đồng nghĩa

医师大夫

Cụm từ liên quan

医生护士cụm từ
bác sĩ và y tá

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Trung, '医生' chỉ dùng cho bác sĩ y khoa. Nếu muốn nói về bác sĩ thú y, dùng '兽医' (shòu yī).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'y sĩ' (医士) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '医生' (yī shēng), trong đó '医' (yī) có nghĩa là 'y học' và '生' (shēng) có nghĩa là 'sinh viên' hoặc 'người có chuyên môn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '医生' thường được sử dụng để chỉ bác sĩ y khoa. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'bác sĩ'.

Phân tích từ

医
y học
root
+
生
người có chuyên môn
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.