Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. bài học

bài học

/bàj hɔ́c/
Lessons Learned

Từ sự thất bại, anh đã rút ra bài học quý giá.

He learned valuable lessons from his failure.


◆ Nghĩa thực sự
Những điều được học hỏi từ trải nghiệm.
¶ Nghĩa đen
Chương học, tiết học trong giáo dục
Phân tích nghĩa đen
bàiChương, tiết+họcHọc tập, nghiên cứu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of a lesson plan or a life experience.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi phản ánh về một sự kiện đã qua.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh giá trị học hỏi từ mọi tình huống trong văn hóa Việt Nam.
trang trọng

Những kinh nghiệm, giáo lý rút ra từ một sự kiện, tình huống hoặc quá trình.

Bài học từ cuộc sống là luôn sẵn sàng đối mặt với thách thức.

A life lesson is to always be ready to face challenges.

Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ giáo dục đến kinh doanh.

Từ đồng nghĩa

kinh nghiệmgiáo lý

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường đi cùng với các động từ như 'rút ra', 'học được', 'đưa ra'.

Nguồn gốc từ

Từ 'bài' (chương, tiết) + 'học' (tìm hiểu, nghiên cứu), ám chỉ những điều được học hỏi.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong cả ngôn ngữ viết và nói, phù hợp với nhiều bối cảnh.

Phân tích từ

bài
Chương, tiết; điều gì được học hoặc nghiên cứu
root
+
học
Tìm hiểu, nghiên cứu
root
Từ Điển Tiếng Việt
Xem thêm từ Vietnamese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.