Looking up...
Từ sự thất bại, anh đã rút ra bài học quý giá.
He learned valuable lessons from his failure.
Những kinh nghiệm, giáo lý rút ra từ một sự kiện, tình huống hoặc quá trình.
Bài học từ cuộc sống là luôn sẵn sàng đối mặt với thách thức.
A life lesson is to always be ready to face challenges.
Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ giáo dục đến kinh doanh.
Thường đi cùng với các động từ như 'rút ra', 'học được', 'đưa ra'.
Từ 'bài' (chương, tiết) + 'học' (tìm hiểu, nghiên cứu), ám chỉ những điều được học hỏi.
Sử dụng trong cả ngôn ngữ viết và nói, phù hợp với nhiều bối cảnh.