Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. bài tập khó

bài tập khó

/bài tạp kʰó/
bài tập có độ khó cao

Bài tập khó này làm tôi mất nhiều thời gian.

Bài tập này có độ khó cao, khiến tôi phải dành nhiều thời gian để hoàn thành.


trang trọng

Bài tập có độ khó cao, yêu cầu kiến thức và kỹ năng cao hơn bình thường.

Giáo viên đã giao bài tập khó để kiểm tra kiến thức của học sinh.

Giáo viên đã giao bài tập có độ khó cao để đánh giá trình độ của học sinh.

Bài tập khó này giúp tôi hiểu rõ hơn về chủ đề.

Bài tập có độ khó cao này giúp tôi nắm rõ hơn về nội dung học.

Thường được sử dụng trong môi trường học tập hoặc đào tạo.

Cụm từ kết hợp

bài tập khó hiểubài tập khó để hiểubài tập khó nhấtbài tập có độ khó cao nhất

Từ đồng nghĩa

bài tập khó hiểubài tập phức tạpbài tập khó khăn

Từ trái nghĩa

bài tập dễbài tập cơ bản

Cụm từ liên quan

bài tập khó hiểucụm từ
bài tập khó để hiểu
bài tập khó nhấtcụm từ
bài tập có độ khó cao nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập

Thường được sử dụng để mô tả các bài tập khó trong học tập hoặc đào tạo.

Quy tắc vàng

Độ khó của bài tập

Bài tập khó thường yêu cầu kiến thức và kỹ năng cao hơn bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ 'bài tập' có nghĩa là các bài tập học tập, còn 'khó' mô tả độ khó của bài tập.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các bài tập yêu cầu kiến thức và kỹ năng cao hơn bình thường.

Phân tích từ

bài tập
các bài tập học tập
root
+
khó
có độ khó cao
root
Từ Điển Tiếng Việt
Xem thêm từ Vietnamese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.