bài
bài họcMỗi lần thất bại đều là một bài học quý giá.
Mỗi lần thất bại giúp chúng ta học được điều gì đó quan trọng.
bài học
Bài học này giúp tôi hiểu rõ hơn về cuộc sống.
Từ kinh nghiệm này, tôi đã học được nhiều điều mới.
Thường dùng để chỉ kinh nghiệm hoặc sự hiểu biết mới.
bài tập
Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài tập về nhà.
Giáo viên yêu cầu học sinh làm bài tập sau giờ học.
Dùng trong trường học để chỉ các bài tập học sinh phải làm.
bài hát
Tôi thích nghe bài hát này mỗi buổi sáng.
Bài hát này giúp tôi cảm thấy vui vẻ mỗi sáng.
Dùng để chỉ một tác phẩm âm nhạc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'bài' đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng từ 'bài' có nhiều nghĩa khác nhau. Trong giáo dục, nó thường dùng để chỉ bài tập học sinh phải làm. Trong âm nhạc, nó dùng để chỉ bài hát. Trong cuộc sống, nó có thể dùng để chỉ bài học từ kinh nghiệm.
Quy tắc vàng
Dùng 'bài' đúng ngữ cảnh
Khi dùng từ 'bài', hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hán-Việt, có nghĩa là 'bài' trong nghĩa chung.
Ghi chú sử dụng
Từ 'bài' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong giáo dục, nó thường dùng để chỉ bài tập học sinh phải làm. Trong âm nhạc, nó dùng để chỉ bài hát. Trong cuộc sống, nó có thể dùng để chỉ bài học từ kinh nghiệm.