Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Trung /
  4. Khu cách ly

Khu cách ly

/xuː kaːk liː/
隔离区

Chúng tôi đang ở trong khu cách ly để ngăn chặn sự lây lan của virus.

我们正在隔离区内,以防止病毒传播。


医学
技术

指为防止传染病传播而设立的特定区域,用于隔离感染者或密切接触者。

Khu cách ly này được thiết kế để bảo vệ cộng đồng khỏi bệnh dịch.

这个隔离区是为了保护社区免受疫病侵害而设计的。

在疫情期间,隔离区是公共卫生措施的重要组成部分。

搭配

khu cách ly tập trung集中隔离区khu cách ly tại nhà居家隔离

同义词

khu cách ly y tếkhu cách ly dịch bệnh

反义词

khu không cách ly

相关短语

cách ly tự nguyện短语
自愿隔离

专业提示

使用场景

在讨论公共卫生政策时,'khu cách ly' 是一个专业术语。

黄金法则

专业术语

在医学或公共卫生背景下使用时,需注意上下文。

词源

由 'khu'(区域)和 'cách ly'(隔离)组成,反映了其功能性定义。

用法说明

在越南语中,'khu cách ly' 通常指公共卫生隔离区,而非个人隔离。

单词拆解

khu
区域
root
+
cách ly
隔离
root
Từ Điển Việt Trung
Xem thêm từ Vietnamese→Chinese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.