Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
Trang 1
Duyệt VI→HI
42 từ • Trang 1 của 3
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Khanh
/kʰaɲ˧/
noun
नाम (व्यक्ति)
Khu cách ly
khu kakh li
noun
अलगाव क्षेत्र
Không nhớ gì
/kəwŋ ŋəː ɣi/
phrase
कुछ याद नहीं
Khả năng tương tác
/xaː˧˩˧ naːŋ˧˧ tɨəŋ˧˨ʔ taːk˧˨ʔ/
phrase
अंतरक्रिया की क्षमता
Khẩu trang
kʰə̌w t͡ʂaːŋ
noun
मास्क
Khởi nghiệp
/xɔj˧˩˧ ŋiə̰p˨˩˨/
phrase
उद्यम शुरू करना
Kiếp nạn
/kiə̯p na̰ːn/
phrase
भाग्य का खेल
kho
/xɔː/
verb|adjective
सुखाना
khu đất
/kʰu˧˩ ʔɗɐ̰t˨˩/
noun
ज़मीन का टुकड़ा
khu đất có giá
noun phrase
कीमती जमीन
khách
/xàk̚˧˦/
noun
अतिथि
khách hàng
kʰaːk haːŋ
noun
ग्राहक
khách mua
khách mua
phrase
खरीदार
khóa
kʰwaː˧˦
noun
ताला
không ai
/kəwŋ˧˧ ʔaːj˧˧/
phrase
कोई नहीं
không bao
/kəwŋ˧˩˧ ɓaːw˧˧/
phrase
कभी नहीं
không biết
/kɔŋ˧˦ ɓiət˧˥/
phrase
नहीं जानता हूँ
không có gió
/kəwŋ kɔ́ ɟiəw/
phrase
बिना हवा के
không có gì
/kəwŋ kɔ́ ɣî/
phrase
कुछ नहीं
không có máy lạnh
không có máy lạnh
phrase
एसी नहीं है
← Previous
1
2
3
Tiếp theo