Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
Trang 1
Duyệt VI→HI
10 từ • Trang 1 của 1
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
rau
/zaw/
noun
सब्जी
rau bông
/râw bɔŋ/
noun
कैप्सिकम
rau bắp
râu bắp
noun
कैबेज
rau không thơm
rau không thơm
phrase
बिना सुगंध वाले सब्जी
rau muống
/ɹəw mʊəŋ/
noun
पालक
rau sa
/râw saː/
noun
सलाद के पत्ते
rau thơm
/zaw tʰəːm/
noun
सुगंधित सब्जियाँ
riềng
/riəŋ˧˧/
adjective
निजी
rẻ
/rɛ́/
adjective
सस्ता
rời đi
/rɔ̂j ɗi/
phrase
जाना
← Previous
1
Tiếp theo