Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
vi-hi
/
A–Z
/
Trang 2
Duyệt VI→HI
42 từ • Trang 2 của 3
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
không có tiền
không kó tiền
phrase
पैसे नहीं हैं
không có điều hòa
/kəwŋ kɔ́ ɗiəw hwaː/
phrase
एयर कंडीशनर नहीं है
không cần
/kə̰ŋ kɛ̂n/
phrase
ज़रूरी नहीं
không gian
kʰəwŋ zaːn
noun
अंतरिक्ष
không gió
không zío
phrase
बिना हवा का
không gió, không mưa
không giô, không mưa
phrase
बिना हवा के, बिना बारिश के
không mất tiền
/kəwŋ mət tiən/
phrase
मुफ़्त
không ngon
/kə̰wŋ ŋɔn/
adjective phrase
बुरा स्वाद का
không nước
không nuốc
phrase
प्यासा
không điều hòa
không đìu hòa
phrase
बिना एसी का
không đẹp
không ɗɛ̂p
phrase
बुरा
khăn giấy
/xan˧˧ zəj˧˩˧/
noun
रुमाल
khăn lau
/kʰan˧˧ laːw˧˧/
noun
रगड़ने का कपड़ा
khả năng mở rộng
/khaː˧˩ naːŋ˧˧ məːw˧˩ ʐɨəŋ˧˧/
phrase
विस्तार की क्षमता
khả năng phục hồi
/xaːˀ naːŋ fuk hoiˀ/
phrase
संवर्धन क्षमता
khối nước
/xo˧˥ nɨə̰˦˧˥/
noun
पानी का ढेर
khử cacbon
kʰɨ̄ kaːkɓɔn
noun
कार्बन को हटाना
kim loại bạc
kîm loàːj ɓaːk
noun
चाँदी का धातु
kit test
kɪt tɛst
noun
सॉफ्टवेयर या हार्डवेयर के परीक्षण के लिए उपयोग की जाने वाली परीक्षण सामग्री
kì
/kì/
noun
चक्रवात
← Previous
1
2
3
Tiếp theo