Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
en-vi
/
A–Z
/
Trang 9
Duyệt EN→VI
423 từ • Trang 9 của 22
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
inaccuracy
/ɪnˈækjərəsi/
noun
sự không chính xác
inaccurate
/ɪnˈæk.jə.rət/
adjective
không chính xác
inaccurately
/ɪnˈæk.jə.rət.li/
adverb
không chính xác
inaction
/ɪˈnækʃən/
noun
sự không hành động
inactive
/ɪnˈæktɪv/
adjective
không hoạt động
inactive lifestyle
/ɪnˈæktɪv ˈlaɪfstaɪl/
noun phrase
lối sống ít vận động
inactivity
/ɪnækˈtɪvəti/
noun
sự không hoạt động
inadequate
/ɪnˈædɪkwət/
adjective
không đủ, không đủ điều kiện
inanimate object
/ɪˈnænɪmət ˈɒbdʒɪkt/
noun phrase
đối tượng vô tri vô giác
inappropriate
/ɪnˈæprəprɪət/
adjective
không phù hợp
incapable
/ɪnˈkæpəbəl/
adjective
không có khả năng
incapacity
/ˌɪnkəˈpæsɪti/
noun
sự vô năng lực
incarcerate
/ɪnˈkɑːr.sər.eɪt/
verb
bỏ tù
incarceration
/ɪnˌkɑːr.səˈreɪ.ʃən/
noun
sự bỏ tù
incentive
/ˈɪnsɛntɪv/
noun
động lực
inch
/ɪntʃ/
noun
đơn vị đo chiều dài bằng 2,54 cm
incidence
/ˈɪnsɪdəns/
noun
sự xảy ra
incident
/ˈɪnsɪdənt/
noun
sự cố
incidentally
/ˌɪnsɪˈdɛntəli/
adverb
ngẫu nhiên
inclined
/ɪnˈklaɪnd/
adjective
có xu hướng
← Previous
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
Tiếp theo