Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. inaccuracy

inaccuracy

/ɪnˈækjərəsi/
sự không chính xác

The report contained several inaccuracies that needed correction.

Báo cáo chứa đựng một số sự không chính xác cần được sửa chữa.


trang trọng

sự thiếu chính xác, sai sót trong thông tin hoặc dữ liệu

Due to inaccuracies in the survey data, the results were deemed unreliable.

Do những sự thiếu chính xác trong dữ liệu khảo sát, kết quả bị coi là không đáng tin cậy.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, báo cáo, thống kê, hoặc các văn bản chính thức.

Cụm từ kết hợp

serious inaccuraciesnhững sự không chính xác nghiêm trọngavoid inaccuraciestránh những sự không chính xác

Từ đồng nghĩa

errormistakeflawfault

Từ trái nghĩa

accuracyprecisioncorrectness

Mẹo hay

Phân biệt 'inaccuracy' và 'error'

'Inaccuracy' nhấn mạnh sự thiếu chính xác trong thông tin hoặc dữ liệu, trong khi 'error' chỉ lỗi sai nói chung (có thể do con người, máy móc, hoặc quy trình). Ví dụ: 'inaccuracy in measurements' (số liệu đo lường không chính xác) nhưng 'typing error' (lỗi đánh máy).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'in-' (tiền tố phủ định) + 'accuracy' (sự chính xác), xuất hiện vào thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sự thiếu chính xác nói chung, không phân biệt nguyên nhân (do đo lường, ghi chép, hay chủ quan). Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

in-
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
accuracy
sự chính xác
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.