Looking up...
His incapacity to perform basic tasks worried his family.
Sự vô năng lực của anh ấy trong việc thực hiện những công việc cơ bản đã làm gia đình anh ấy lo lắng.
Sự không có khả năng hoặc không thể thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động nhất định.
The doctor diagnosed her with a mental incapacity that prevented her from making legal decisions.
Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị một sự vô năng lực tâm lý ngăn cản cô ấy thực hiện các quyết định pháp lý.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế để mô tả sự không thể thực hiện một nhiệm vụ do lý do sức khỏe hoặc tâm lý.
Từ 'incapacity' thường dùng để mô tả sự vô năng lực do lý do sức khỏe hoặc pháp lý, không dùng cho những tình huống tạm thời.
'Incapacity' thường liên quan đến sự vô năng lực trong một lĩnh vực cụ thể, còn 'disability' có thể mô tả tình trạng vô năng lực tổng quát hơn.
Từ tiếng Anh 'incapacity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'incapax' (không có khả năng) + hậu tố '-ity' (sự, tính chất).
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý và y tế.