Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. inch

inch

/ɪntʃ/
đơn vị đo chiều dài bằng 2,54 cm

The ruler measures 12 inches long.

Thước đo dài 12 inch.


trang trọng

Đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh, bằng 2,54 centimet.

The screen is 24 inches wide.

Màn hình rộng 24 inch.

Thường được sử dụng để đo kích thước màn hình, chiều cao, chiều rộng.

Cụm từ kết hợp

inch by inchtừng bướcinch forwardtiến lên một bước

Từ đồng nghĩa

centimetermillimeter

Cụm từ liên quan

a milecụm từ
đơn vị đo khoảng cách bằng 1760 yard

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về kích thước màn hình, thường sử dụng 'inch' thay vì 'centimet'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ từ tiếng Latinh 'uncia' có nghĩa là 'một phần mười hai'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'inch' thường được viết tắt là 'in'.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.