Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
en-vi
/
A–Z
/
Trang 9
Duyệt EN→VI
788 từ • Trang 9 của 40
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
chargeable
/ˈtʃɑːdʒəbəl/
adjective
có thể tính phí
charity
/ˈtʃærɪti/
noun
tình nguyện, sự từ thiện
charm
/tʃɑːrm/
noun
sự quyến rũ
charming
/ˈtʃɑːrmɪŋ/
adjective
xinh đẹp và dễ thương
chart
/tʃɑːrt/
noun
biểu đồ
charter
/ˈtʃɑːrtər/
noun
hợp đồng hoặc tài liệu quy định quyền lợi
chase
/tʃeɪs/
verb
trong đuổi
chat
/tʃæt/
noun|verb
trò chuyện
cheap
/tʃiːp/
adjective
rẻ
cheat
/tʃiːt/
verb
lừa đảo
check
/tʃɛk/
verb|noun
kiểm tra
check off the items
/tʃɛk ɒf ði ˈaɪtəmz/
phrase
kiểm tra và đánh dấu các mục
check please
/tʃɛk pliːz/
interjection
xin thanh toán
cheek
/tʃiːk/
noun
má
cheer
/tʃɪər/
verb | noun
cổ vũ, khích lệ
cheerful
/ˈtʃɪrfəl/
adjective
vui vẻ
cheese
/tʃiːz/
noun
phô mai
cheetah
/ˈtʃiːtə/
noun
con mèo rừng
chef
/ʃef/
noun
đầu bếp
chemical
/ˈkɛmɪkəl/
noun, adjective
hóa chất
← Previous
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
Tiếp theo