charge
sự nạp điệnThe battery needs to be charged.
Pin cần được nạp điện.
Sự nạp điện vào một thiết bị hoặc pin.
Please charge your phone before we leave.
Hãy nạp điện cho điện thoại trước khi chúng ta đi.
Thường dùng với các thiết bị điện tử như điện thoại, laptop.
Sự yêu cầu trả tiền hoặc phí.
The hotel charged an extra fee for late checkout.
Khách sạn đã tính thêm phí cho việc trả phòng muộn.
Dùng trong các giao dịch tài chính hoặc dịch vụ.
Sự chỉ huy hoặc lãnh đạo.
The general was in charge of the troops.
Thiếu tướng đang chỉ huy quân đội.
Dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc quản lý.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'charge' có nhiều nghĩa khác nhau. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Nạp điện
Khi nói về nạp điện, dùng 'charge' với các thiết bị điện tử.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'carricare' có nghĩa là 'nạp, tải'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'charge' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'nạp điện', 'tính phí', hoặc 'chịu trách nhiệm'.