Looking up...
She kissed him on the cheek.
Cô ấy hôn anh ấy vào má.
má (bộ phận trên khuôn mặt, phía dưới mắt)
He has rosy cheeks.
Anh ấy có đôi má hồng hào.
The baby's cheeks were chubby.
Má em bé tròn trịa.
Thường dùng để chỉ phần thịt mềm trên khuôn mặt, phía dưới mắt.
sự hỗn xược, sự vô lễ (thường dùng số nhiều)
He had the cheek to ask for more money.
Anh ta thật hỗn xược khi đòi thêm tiền.
Dùng để chỉ hành động thiếu tôn trọng, xấc láo.
'Cheek' chỉ phần thịt trên khuôn mặt, trong khi 'jaw' chỉ phần xương hàm dưới. Ví dụ: 'He punched me in the jaw' (Anh ấy đấm vào cằm tôi), 'She has high cheekbones' (Cô ấy có gò má cao).
Khi nói về hành động thiếu tôn trọng, thường dùng 'have the cheek to do something' hoặc 'a lot of cheek'. Ví dụ: 'She had the cheek to criticize my cooking!' (Cô ấy thật hỗn xược khi chỉ trích món ăn của tôi!).
Từ tiếng Anh cổ 'ceace' (má), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'kinn' (cằm).
Từ 'cheek' có thể ám chỉ cả phần cơ thể lẫn tính cách (hỗn xược). Khi nói về tính cách, thường dùng số nhiều 'cheeks' (ví dụ: 'He's got a lot of cheek!').