Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cheer

cheer

/tʃɪər/
cổ vũ, khích lệ

The crowd cheered loudly when the team scored a goal.

Đám đông cổ vũ ầm ĩ khi đội ghi bàn.


neutral

khích lệ, động viên ai đó bằng lời nói hoặc hành động để họ cảm thấy vui vẻ, tự tin hoặc tiếp tục nỗ lực

She cheered me up when I was feeling sad.

Cô ấy đã động viên tôi khi tôi cảm thấy buồn.

The coach cheered the players to keep trying.

Huấn luyện viên cổ vũ các cầu thủ tiếp tục cố gắng.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, khích lệ tinh thần.

neutral

tiếng reo hò, tiếng cổ vũ (như trong thể thao)

We heard the cheers from the stadium.

Chúng tôi nghe thấy tiếng reo hò từ sân vận động.

Có thể dùng số ít (a cheer) hoặc số nhiều (cheers).

thông thường

lời chúc tụng, lời chúc mừng (thường dùng trong bữa ăn)

Let's drink a cheer to the happy couple!

Hãy nâng ly chúc mừng đôi uyên ương!

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.

Cụm từ kết hợp

cheer someone uplàm ai đó vui lêncheer for someonecổ vũ ai đógive a cheerhò reocheer squadđội cổ vũ

Từ đồng nghĩa

encouragesupporturgeapplaudroot for

Từ trái nghĩa

discouragedeterboo

Cụm từ liên quan

cheer upđộng từ cụm
vui lên, đừng buồn
cheer onđộng từ cụm
cổ vũ, động viên ai đó trong cuộc thi

Mẹo hay

Phân biệt 'cheer' và 'encourage'

'Cheer' thường nhấn mạnh vào việc khích lệ tinh thần thông qua lời nói, tiếng reo hò, hoặc hành động vui vẻ. 'Encourage' có thể bao gồm cả hỗ trợ tinh thần lẫn vật chất, nhưng không nhất thiết phải thể hiện sự hào hứng. Ví dụ: 'She cheered me up' (Cô ấy làm tôi vui lên) khác với 'She encouraged me to try again' (Cô ấy khuyến khích tôi thử lại).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'cheer' trong ngữ cảnh thích hợp

Không nên dùng 'cheer' để thay thế hoàn toàn cho 'encourage' trong ngữ cảnh nghiêm túc (ví dụ: khuyến khích học tập). 'Cheer' phù hợp hơn trong các tình huống tích cực, vui vẻ như thể thao, giải trí, hoặc khi động viên ai đó vượt qua khó khăn tinh thần.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'cearian' (vui vẻ, hạnh phúc), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'caeruleus' (xanh dương) thông qua tiếng Pháp cổ 'chiere' (khuôn mặt vui vẻ). Ban đầu có nghĩa là 'khuôn mặt tươi sáng', sau phát triển thành 'lời nói hoặc hành động khích lệ'.

Ghi chú sử dụng

1. 'Cheer' có thể là động từ (cheer someone up) hoặc danh từ (a cheer, cheers). 2. Trong ngữ cảnh thể thao, 'cheer' thường đi kèm với 'for' (cheer for a team). 3. 'Cheers' (số nhiều) còn được dùng như lời chào tạm biệt thân mật ở Anh.

Phân tích từ

cheer
khích lệ, cổ vũ
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.