Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
en-vi
/
A–Z
/
Trang 387
Duyệt EN→VI
8505 từ • Trang 387 của 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
tighten the reins
/ˈtaɪtn ðə ˈreɪnz/
phrase
kiểm soát chặt chẽ hơn
till
/tɪl/
preposition|conjunction|noun
cho đến khi
timber
/ˈtɪmbər/
noun
xà mèo, gỗ
time
/taɪm/
noun
thời gian
time flies
/taɪm flaɪz/
phrase
thời gian trôi qua nhanh
time is money
/taɪm ɪz ˈmʌni/
proverb
thời gian quý giá như tiền
time is of the essence
/taɪm ɪz əv ði ˈɛsəns/
phrase
thời gian rất quan trọng
time limit
/ˈtaɪm ˈlɪmɪt/
noun phrase
hạn thời gian
timely
/ˈtaɪmli/
adjective
đúng thời điểm
timing
/ˈtaɪmɪŋ/
noun
thời điểm
tin
/tɪn/
noun
kim loại
tint
/tɪnt/
noun
màu nhạt
tint of
/tɪnt ɒv/
phrase
một chút
tiny
/ˈtaɪni/
adjective
rất nhỏ
tip
/tɪp/
noun|verb
tiền boa
tipping point
/ˈtɪpɪŋ pɔɪnt/
phrase
điểm chuyển đổi
tire
/ˈtaɪər/
noun, verb
lốp xe
tired
/ˈtaɪərd/
adjective
mệt mỏi
tissue
/ˈtɪʃuː/
noun
giấy mỏng
title
/ˈtaɪtəl/
noun
tiêu đề
← Previous
382
383
384
385
386
387
388
389
390
391
Tiếp theo