therefore

/ˈðɛr.fɔːr/
do đó

She studied hard; therefore, she passed the exam.

Cô ấy học chăm chỉ; do đó, cô ấy đỗ kỳ thi.


trang trọng

Dùng để kết luận hoặc kết nối một kết quả với nguyên nhân hoặc lý do trước đó.

The weather was bad, therefore we stayed home.

Thời tiết xấu, do đó chúng tôi ở nhà.

He didn't study; therefore, he failed the test.

Anh ấy không học; do đó, anh ấy trượt bài kiểm tra.

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chính thức để chỉ ra kết quả logic.

Cụm từ kết hợp

thereforedo đótherefore, it is clear thatdo đó, rõ ràng là

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'therefore' thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chính thức. Trong tiếng nói thông thường, bạn có thể sử dụng 'do đó' hoặc 'vì vậy' thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'therefore' được hình thành từ 'there' (ở đó) và 'fore' (trước, trước đây), có nghĩa là 'do đó' hoặc 'vì vậy'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chính thức để kết nối hai ý tưởng liên quan đến nhau. Trong tiếng nói thông thường, từ 'do đó' thường được sử dụng thay thế.

Phân tích từ

there
ở đó
root
+
fore
trước, trước đây
root
Từ Điển Anh Việt