therefore
do đóShe studied hard; therefore, she passed the exam.
Cô ấy học chăm chỉ; do đó, cô ấy đỗ kỳ thi.
Dùng để kết luận hoặc kết nối một kết quả với nguyên nhân hoặc lý do trước đó.
The weather was bad, therefore we stayed home.
Thời tiết xấu, do đó chúng tôi ở nhà.
He didn't study; therefore, he failed the test.
Anh ấy không học; do đó, anh ấy trượt bài kiểm tra.
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chính thức để chỉ ra kết quả logic.
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ 'therefore' thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chính thức. Trong tiếng nói thông thường, bạn có thể sử dụng 'do đó' hoặc 'vì vậy' thay thế.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'therefore' được hình thành từ 'there' (ở đó) và 'fore' (trước, trước đây), có nghĩa là 'do đó' hoặc 'vì vậy'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chính thức để kết nối hai ý tưởng liên quan đến nhau. Trong tiếng nói thông thường, từ 'do đó' thường được sử dụng thay thế.