Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
en-vi
/
A–Z
/
Trang 386
Duyệt EN→VI
8505 từ • Trang 386 của 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
thriving
/ˈθraɪvɪŋ/
adjective
sống sôi động, phát triển mạnh mẽ
throat
/θroʊt/
noun
cổ họng
through
/θruː/
preposition
qua, xuyên qua
through it all
/θruː ɪt ɔːl/
phrase
trải qua mọi khó khăn
through thick and thin
/θruː tɪk ænd θɪn/
phrase
trong mọi hoàn cảnh khó khăn
throughout
/θruːˈaʊt/
adverb
trên khắp
throughout the country
/θruːˈaʊt ðə ˈkʌn.tri/
phrase
trên toàn quốc
throw
/θroʊ/
verb
ném
throw a house party
/θroʊ ə haʊs ˈpɑr.ti/
phrase
tổ chức tiệc tại nhà
throw caution to the wind
/θroʊ ˈkɔːʃən tu ðə wɪnd/
phrase
liều lĩnh
thumb
/θʌm/
noun
ngón tay cái
thursday
/ˈθɜːrzdeɪ/
noun
thứ năm
thus
/ðʌs/
adverb
do đó
ticket
/ˈtɪkɪt/
noun
vé
tide
/taɪd/
noun
sự thủy triều
tie
/taɪ/
noun
cái cài áo
tie someone up
/taɪ ˈsʌm.wʌn ʌp/
phrasal verb
bắt giam, giam canh
tie the knot
/taɪ ðə nɑːt/
phrase
kết hôn
tight
/taɪt/
adjective
chặt chẽ, gắn bó
tighten
/ˈtaɪtən/
verb
thắt chặt
← Previous
381
382
383
384
385
386
387
388
389
390
Tiếp theo