therapist

/ˈθɛrəpɪst/
người chữa bệnh bằng phương pháp tâm lý

She decided to see a therapist to work through her anxiety.

Cô ấy quyết định gặp một thầy thuốc tâm lý để giải quyết vấn đề lo âu của mình.


Y học
trang trọng

Một chuyên gia y tế chuyên cung cấp các phương pháp điều trị tâm lý hoặc thể chất để giúp cải thiện sức khỏe tâm thần hoặc thể chất của bệnh nhân.

The therapist used cognitive behavioral therapy to help the patient manage stress.

Thầy thuốc tâm lý đã sử dụng liệu pháp hành vi nhận thức để giúp bệnh nhân quản lý căng thẳng.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các chuyên gia trong lĩnh vực tâm lý học hoặc các lĩnh vực y tế liên quan.

trang trọng

Một người chuyên cung cấp các dịch vụ hỗ trợ tâm lý, như tư vấn hoặc liệu pháp tâm lý.

She became a therapist after completing her master's degree in psychology.

Cô trở thành một thầy thuốc tâm lý sau khi hoàn thành bằng thạc sĩ tâm lý học.

Trong lĩnh vực tâm lý học, từ này có thể chỉ đến các chuyên gia cung cấp hỗ trợ tâm lý cho cá nhân hoặc nhóm.

Cụm từ kết hợp

cognitive behavioral therapistthầy thuốc tâm lý hành vi nhận thứcoccupational therapistthầy thuốc phục hồi chức năngphysical therapistthầy thuốc phục hồi thể chất

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go to therapycụm từ
đi làm liệu pháp
therapy sessioncụm từ
phiên liệu pháp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng trong tiếng Việt, từ 'therapist' thường được dịch thành 'thầy thuốc tâm lý' hoặc 'thầy thuốc phục hồi' tùy vào lĩnh vực chuyên môn.

Quy tắc vàng

Chọn từ đúng

Khi dịch từ 'therapist', hãy xác định rõ lĩnh vực chuyên môn của người đó để chọn từ dịch chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'therapeia' (chữa bệnh) và hậu tố '-ist' (người chuyên môn).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'therapist' thường được sử dụng để chỉ các chuyên gia y tế hoặc tâm lý học, nhưng trong tiếng Việt, từ 'thầy thuốc tâm lý' hoặc 'thầy thuốc phục hồi' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

thera
chữa bệnh
root
+
-pist
người chuyên môn
suffix
Từ Điển Anh Việt