Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shirk responsibility

shirk responsibility

/ʃɜːrk rɪˈspɒnsəbɪləti/
tránh trách nhiệm

He always tries to shirk responsibility when things go wrong.

Anh ấy luôn cố gắng tránh trách nhiệm khi việc gì đó đi sai.


thông thường

Từ chối hoặc tránh thực hiện trách nhiệm của mình, thường là để tránh rắc rối hoặc công việc khó khăn.

The manager shirked responsibility for the project's failure.

Quản lý đã tránh trách nhiệm về sự thất bại của dự án.

You can't keep shirking responsibility and expect to succeed.

Bạn không thể tiếp tục tránh trách nhiệm mà vẫn mong đợi thành công.

Thường được sử dụng để chỉ hành vi tránh trách nhiệm trong các tình huống công việc hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

shirk responsibility fortránh trách nhiệm vềshirk one's responsibilitytránh trách nhiệm của mình

Từ đồng nghĩa

avoid responsibilityevade responsibilitydodge responsibility

Từ trái nghĩa

take responsibilityaccept responsibilityshoulder responsibility

Cụm từ liên quan

take responsibilitycụm từ
chịu trách nhiệm
accept responsibilitycụm từ
chấp nhận trách nhiệm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành vi tránh trách nhiệm, không phải là việc từ chối một nhiệm vụ đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ 'shirk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scircean' có nghĩa là 'tránh, lánh', còn 'responsibility' có nghĩa là 'trách nhiệm'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ hành vi tránh trách nhiệm của một người.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.