Looking up...
The homeless found shelter in the community center.
Người vô gia cư tìm được nơi trú ẩn trong trung tâm cộng đồng.
Nơi hoặc vật cung cấp bảo vệ khỏi thời tiết xấu, nguy hiểm hoặc sự truy đuổi.
The tree provided shelter from the rain.
Cây cung cấp nơi trú ẩn khỏi mưa.
Thường dùng để chỉ nơi trú ẩn tạm thời cho người hoặc động vật.
Sự bảo vệ hoặc sự hỗ trợ từ tổ chức hoặc cá nhân.
The government offered shelter to refugees fleeing the war.
Chính phủ cung cấp nơi trú ẩn cho những người tị nạn trốn khỏi chiến tranh.
Dùng để mô tả sự hỗ trợ từ chính phủ hoặc tổ chức xã hội.
Lưu ý rằng 'shelter' thường dùng cho nơi trú ẩn tạm thời, không phải nơi ở lâu dài.
'Shelter' thường dùng cho nơi trú ẩn vật lý, còn 'refuge' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự bảo vệ trừu tượng.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'seuletier', có nghĩa là 'người bảo vệ'.
Từ 'shelter' thường dùng để chỉ nơi trú ẩn tạm thời, có thể là vật lý (như nhà, hang) hoặc trừu tượng (như sự bảo vệ từ tổ chức).