Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
en-vi
/
A–Z
/
Trang 231
Duyệt EN→VI
8503 từ • Trang 231 của 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
like crazy
/laɪk ˈkreɪzi/
adverbial phrase
một cách điên cuồng
like hell
/laɪk hɛl/
phrase
quá tệ
like someone
/laɪk ˈsʌmwʌn/
phrase
thích ai đó
like something
/laɪk ˈsʌmθɪŋ/
phrase
thích cái gì đó
like the idea
/laɪk ðə aɪˈdiə/
phrase
thích ý tưởng
like the way
/laɪk ðə weɪ/
phrase
thích cách
like to do
/laɪk tuː duː/
phrase
thích làm
like two peas in a pod
/laɪk tuː piːz ɪn ə pɒd/
idiom
giống nhau như hai hạt đậu trong một bì
likelihood
/ˈlaɪklihʊd/
noun
khả năng xảy ra
likely
/ˈlaɪkli/
adjective
có khả năng
likewise
/ˈlaɪkwaɪz/
adverb
cũng như vậy
limb
/lɪm/
noun
chi
limit
/ˈlɪmɪt/
noun, verb
giới hạn
limitation
/lɪmɪˈteɪʃən/
noun
giới hạn
limited
/ˈlɪmɪtɪd/
adjective
có giới hạn
limited edition
/ˈlɪmɪtɪd ɪˈdɪʃən/
noun phrase
sản phẩm có số lượng giới hạn
limited skill set
/ˈlɪmɪtɪd skɪl sɛt/
noun
bộ kỹ năng hạn chế
limitless
/ˈlɪmɪtləs/
adjective
vô tận
line
/laɪn/
noun
dòng
linear
/ˈlɪniər/
adjective
thẳng hàng
← Previous
226
227
228
229
230
231
232
233
234
235
Tiếp theo